fine-tooth comb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lược răng thưa: "fine-tooth comb" là một loại lược có các răng được đặt rất sát nhau, thường được dùng để chải tóc mịn hoặc loại bỏ chấy, rận.
- Phương pháp kiểm tra kỹ lưỡng: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "fine-tooth comb" chỉ hành động xem xét hoặc kiểm tra một thứ gì đó một cách chi tiết và cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- She used a fine-tooth comb to remove the lice from her daughter's hair. (Cô ấy dùng lược răng thưa để loại bỏ chấy trên tóc con gái.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- The auditor went through the financial records with a fine-tooth comb. (Kiểm toán viên đã xem xét các hồ sơ tài chính một cách kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go over something with a fine-tooth comb": kiểm tra cái gì một cách tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.
- The police went over the crime scene with a fine-tooth comb. (Cảnh sát đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách tỉ mỉ.)
- "to look through something with a fine-tooth comb": xem xét kỹ lưỡng một tài liệu hoặc danh sách.
- She looked through the contract with a fine-tooth comb before signing. (Cô ấy đã xem xét hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-toothed comb (danh từ): biến thể chính tả của "fine-tooth comb", có cùng nghĩa.
- He examined the evidence with a fine-toothed comb. (Anh ta đã kiểm tra bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
- Comb (danh từ): lược (chỉ chung các loại lược, không nhất thiết là răng thưa).
- She combed her hair with a regular comb. (Cô ấy chải tóc bằng một chiếc lược thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Scrutiny (danh từ): sự xem xét kỹ lưỡng.
- The proposal came under close scrutiny. (Đề xuất đã được xem xét kỹ lưỡng.)
- Examination (danh từ): sự kiểm tra chi tiết.
- A thorough examination of the documents is needed. (Cần kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go over: xem xét, kiểm tra lại.
- Let's go over the plan one more time. (Hãy xem xét lại kế hoạch một lần nữa.)
- Look through: xem qua, kiểm tra.
- I looked through all the files but found nothing. (Tôi đã xem qua tất cả các tệp nhưng không tìm thấy gì.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ cơ hội hoặc chi tiết nào.
- The detective left no stone unturned in his investigation. (Thám tử đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong cuộc điều tra.)
- Fine-tooth comb (thành ngữ): thường được dùng trong cụm "with a fine-tooth comb" để nhấn mạnh sự tỉ mỉ.
- The editor read the manuscript with a fine-tooth comb. (Biên tập viên đã đọc bản thảo một cách tỉ mỉ.)